Trang chủVTS • BMV
add
Vitesse Energy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
293,13 $
Phạm vi một năm
293,13 $ - 293,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
810,99 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,21 Tr | 15,60% |
Chi phí hoạt động | 41,96 Tr | 180,11% |
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -107,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,14 | -106,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,00 Tr | -31,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,57 Tr | 129,81% |
Tổng tài sản | 932,92 Tr | 17,91% |
Tổng nợ | 282,67 Tr | 4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 650,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,31 Tr | -107,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,40 Tr | 8,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,79 Tr | -84,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,01 Tr | 46,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,61 Tr | 56,73% |
Dòng tiền tự do | 13,89 Tr | -60,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
33