Trang chủVUL • LON
add
Vulcan Two Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
220,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
228,50 GBX - 240,00 GBX
Phạm vi một năm
205,00 GBX - 260,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
16,26 Tr GBP
Số lượng trung bình
7,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 28,46 N | 268,68% |
Thu nhập ròng | -39,95 N | -417,57% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,67 N | — |
Tổng tài sản | 6,14 N | — |
Tổng nợ | 208,60 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -202,46 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.158,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 114,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,95 N | -417,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,46 N | 22,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,75 N | 16,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,29 N | 384,33% |
Dòng tiền tự do | -17,78 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trang web