Trang chủVVA • ASX
add
Viva Leisure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,43 $
Mức chênh lệch một ngày
1,31 $ - 1,43 $
Phạm vi một năm
1,17 $ - 1,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
20,29 N
Tỷ số P/E
26,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,13 Tr | 34,41% |
Chi phí hoạt động | 28,50 Tr | 28,02% |
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | 88,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,92 | 40,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,60 Tr | 39,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,88 Tr | -42,17% |
Tổng tài sản | 612,39 Tr | 12,89% |
Tổng nợ | 501,47 Tr | 15,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,64 Tr | 88,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,23 Tr | 20,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,31 Tr | -0,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,52 Tr | -444,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,60 Tr | -128,95% |
Dòng tiền tự do | 12,02 Tr | 16,78% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.700