Trang chủVWAVW • NASDAQ
add
VisionWave Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,42 $
Mức chênh lệch một ngày
1,50 $ - 1,64 $
Phạm vi một năm
0,066 $ - 4,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
150,69 Tr USD
Số lượng trung bình
25,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 6,57 Tr | 3.123,81% |
Thu nhập ròng | -6,94 Tr | -3.304,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,45 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,65 Tr | 87.709,22% |
Tổng tài sản | 18,37 Tr | 152.348,61% |
Tổng nợ | 15,31 Tr | 74.247,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,94 Tr | -3.304,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,41 Tr | -5.087,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -329,49 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 361,64 N | 1.446.648,00% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12