Trang chủVYCO • OTCMKTS
add
Vycor Medical Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,070 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,33 Tr USD
Số lượng trung bình
10,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 416,88 N | -8,42% |
Chi phí hoạt động | 371,90 N | -1,62% |
Thu nhập ròng | -62,69 N | -830,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,04 | -916,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,38 N | -156,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 86,98 N | -17,67% |
Tổng tài sản | 830,42 N | -16,80% |
Tổng nợ | 4,92 Tr | 4,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,69 N | -830,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,23 N | 202,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,61 N | -1.044,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,87 N | -7,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,75 N | 143,77% |
Dòng tiền tự do | 76,71 N | 31,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7