Trang chủVYGR • NASDAQ
add
Voyager Therapeutics Inc
4,85 $
Sau giờ giao dịch:(2,60%)+0,13
4,98 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 19:10:10 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,00 $
Mức chênh lệch một ngày
4,71 $ - 5,48 $
Phạm vi một năm
2,65 $ - 5,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
289,64 Tr USD
Số lượng trung bình
716,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,34 Tr | 144,28% |
Chi phí hoạt động | 143,99 Tr | 1.500,96% |
Thu nhập ròng | -27,43 Tr | 20,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -178,83 | 67,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,47 | 20,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,88 Tr | 16,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 196,45 Tr | -26,34% |
Tổng tài sản | 252,28 Tr | -35,81% |
Tổng nợ | 56,20 Tr | -39,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 196,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -27,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,43 Tr | 20,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -30,26 Tr | -108,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 47,42 Tr | 274,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 136,00 N | -76,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 17,30 Tr | 142,03% |
Dòng tiền tự do | -34,08 Tr | -700,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
172