Trang chủVYNE • NASDAQ
add
Vyne Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,58 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 2,94 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,89 Tr USD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,00 N | 39,67% |
Chi phí hoạt động | 7,96 Tr | -39,74% |
Thu nhập ròng | -7,28 Tr | 40,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,31 N | 57,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,79 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,70 Tr | -53,41% |
Tổng tài sản | 36,13 Tr | -52,58% |
Tổng nợ | 4,04 Tr | -68,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -48,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,28 Tr | 40,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,10 Tr | 16,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,40 Tr | 191,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,00 N | -250,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,70 Tr | 79,75% |
Dòng tiền tự do | -4,63 Tr | -9,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13