Trang chủW05 • SGX
add
Wing Tai Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,67 $
Mức chênh lệch một ngày
1,67 $ - 1,70 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 1,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,35 T SGD
Số lượng trung bình
528,62 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,08 Tr | 139,80% |
Chi phí hoạt động | 25,21 Tr | 9,20% |
Thu nhập ròng | 20,17 Tr | 300,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,93 | 66,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,14 Tr | 216,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 461,70 Tr | 9,46% |
Tổng tài sản | 4,19 T | -2,23% |
Tổng nợ | 1,15 T | -6,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 763,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,17 Tr | 300,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 105,36 Tr | 147,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 118,99 Tr | 1.325,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -197,74 Tr | -262,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,09 Tr | 131,60% |
Dòng tiền tự do | 3,30 Tr | 204,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
924