Trang chủWAAREEENER • NSE
add
Waaree Energies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.646,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.621,10 ₹ - 2.689,90 ₹
Phạm vi một năm
1.863,00 ₹ - 3.865,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
757,36 T INR
Số lượng trung bình
2,01 Tr
Tỷ số P/E
23,27
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,65 T | 118,81% |
Chi phí hoạt động | 10,32 T | 168,18% |
Thu nhập ròng | 10,62 T | 115,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,04 | -1,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 44,60 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,51 T | 140,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,30 T | 104,51% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 287,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,62 T | 115,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.804