Trang chủWABC • NASDAQ
add
Westamerica Bancorp
Giá đóng cửa hôm trước
48,39 $
Mức chênh lệch một ngày
47,89 $ - 48,68 $
Phạm vi một năm
42,00 $ - 58,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T USD
Số lượng trung bình
139,63 N
Tỷ số P/E
10,45
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,74 Tr | -13,72% |
Chi phí hoạt động | 24,88 Tr | -0,85% |
Thu nhập ròng | 28,26 Tr | -19,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,34 | -6,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,12 | -11,81% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 659,27 Tr | 31,08% |
Tổng tài sản | 5,91 T | -4,00% |
Tổng nợ | 4,98 T | -5,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 931,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,26 Tr | -19,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,42 Tr | -27,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,47 Tr | -117,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,88 Tr | 117,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 32,83 Tr | 95,18% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1884
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
616