Trang chủWAG • ASX
add
Australian Wealth Advisors Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,64 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,13 N
Tỷ số P/E
56,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,71 Tr | -10,75% |
Chi phí hoạt động | 226,76 N | 2,37% |
Thu nhập ròng | 233,66 N | -17,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,61 | -7,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 307,76 N | -8,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 Tr | -37,69% |
Tổng tài sản | 13,61 Tr | 2,92% |
Tổng nợ | 519,52 N | -38,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 74,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 233,66 N | -17,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 216,26 N | 121,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -304,00 N | 38,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,27 N | 34,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -111,01 N | 74,20% |
Dòng tiền tự do | 212,67 N | -7,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web