Trang chủWAR • ASX
add
WAM Strategic Value Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,15 $
Mức chênh lệch một ngày
1,15 $ - 1,18 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 1,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
211,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
192,46 N
Tỷ số P/E
10,93
Tỷ lệ cổ tức
5,32%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,90 Tr | 165,25% |
Chi phí hoạt động | 2,88 Tr | 99,63% |
Thu nhập ròng | 6,41 Tr | 158,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 58,77 | -2,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,70 Tr | 12,83% |
Tổng tài sản | 245,61 Tr | 5,51% |
Tổng nợ | 6,49 Tr | 190,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,41 Tr | 158,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -142,35 N | -101,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,70 Tr | 25,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,84 Tr | -132,89% |
Dòng tiền tự do | 5,02 Tr | 200,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997