Trang chủWAS • WSE
add
WASKO SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,66 zł
Mức chênh lệch một ngày
6,62 zł - 7,34 zł
Phạm vi một năm
1,64 zł - 7,92 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
658,37 Tr PLN
Số lượng trung bình
174,37 N
Tỷ số P/E
12,91
Tỷ lệ cổ tức
0,42%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 247,51 Tr | 41,44% |
Chi phí hoạt động | 23,95 Tr | 33,77% |
Thu nhập ròng | 38,46 Tr | 987,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,54 | 669,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,17 Tr | 546,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 181,15 Tr | 27,22% |
Tổng tài sản | 554,22 Tr | 15,30% |
Tổng nợ | 254,48 Tr | 10,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 299,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 91,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 24,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 38,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,46 Tr | 987,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 80,55 Tr | 11,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,92 Tr | -1.954,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,40 Tr | 24,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,24 Tr | -3,79% |
Dòng tiền tự do | 55,32 Tr | -27,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
1.200