Trang chủWCAT • LON
add
Wildcat Petroleum PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 GBX
Mức chênh lệch một ngày
0,070 GBX - 0,077 GBX
Phạm vi một năm
0,050 GBX - 0,19 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 Tr GBP
Số lượng trung bình
4,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 78,18 N | -59,52% |
Thu nhập ròng | -78,18 N | 59,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 190,81 N | -33,42% |
Tổng tài sản | 205,21 N | -29,37% |
Tổng nợ | 60,11 N | 60,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,10 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,93 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -95,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -134,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -78,18 N | 59,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,42 N | 48,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,00 | -89,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,38 N | 48,32% |
Dòng tiền tự do | -22,27 N | -308,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
2