Trang chủWCE • ASX
add
West Coast Silver Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,045 $ - 0,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
66,39 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,69 N | — |
Chi phí hoạt động | 3,37 Tr | 374,65% |
Thu nhập ròng | -3,32 Tr | -394,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,57 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,33 Tr | -372,25% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 Tr | 415,54% |
Tổng tài sản | 4,30 Tr | 332,12% |
Tổng nợ | 1,59 Tr | 206,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 316,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -194,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -308,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,32 Tr | -394,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,56 Tr | -379,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 106,55 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,45 Tr | 27.947,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 987,88 N | 280,53% |
Dòng tiền tự do | -892,29 N | -132,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web