Trang chủWCE • CVE
add
WesCan Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,090 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,83 Tr CAD
Số lượng trung bình
55,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,14 Tr | 36,80% |
Chi phí hoạt động | 473,73 N | 52,83% |
Thu nhập ròng | 9,07 N | 104,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,80 | 103,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 474,96 N | 571,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,10 N | -2,08% |
Tổng tài sản | 6,86 Tr | 20,59% |
Tổng nợ | 5,86 Tr | 36,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 997,31 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,07 N | 104,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 253,36 N | 128,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,80 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -276,99 N | -133,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,44 N | -241,98% |
Dòng tiền tự do | 247,16 N | 15,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web