Trang chủWCEHB • KLSE
add
WCE Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,66 RM - 0,69 RM
Phạm vi một năm
0,63 RM - 0,78 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,23 T MYR
Số lượng trung bình
351,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 157,34 Tr | 86,77% |
Chi phí hoạt động | 1,66 Tr | -6,26% |
Thu nhập ròng | -30,34 Tr | 65,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -19,29 | 81,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,06 Tr | 23,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 439,40 Tr | 54,38% |
Tổng tài sản | 8,57 T | 12,10% |
Tổng nợ | 7,84 T | 15,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 727,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -30,34 Tr | 65,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,32 Tr | -64,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,12 Tr | 112,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,90 Tr | -36,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 108,34 Tr | 165,31% |
Dòng tiền tự do | -112,05 Tr | -89,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
349