Trang chủWCT • KLSE
add
WCT Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,78 RM - 0,82 RM
Phạm vi một năm
0,46 RM - 1,35 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 T MYR
Số lượng trung bình
12,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,42%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 437,46 Tr | -11,90% |
Chi phí hoạt động | 50,60 Tr | 23,99% |
Thu nhập ròng | 196,00 Tr | 1.724,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,80 | 1.974,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,45 Tr | 33,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 485,63 Tr | 101,58% |
Tổng tài sản | 8,92 T | 3,45% |
Tổng nợ | 5,28 T | 11,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(MYR) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 196,00 Tr | 1.724,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,32 Tr | -257,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,85 Tr | 8,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 104,30 Tr | 196,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,21 Tr | 262,35% |
Dòng tiền tự do | 4,56 Tr | 116,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.455