Trang chủWDP • EBR
add
Warehouses de Pauw NV
Giá đóng cửa hôm trước
22,32 €
Mức chênh lệch một ngày
22,98 € - 23,22 €
Phạm vi một năm
18,49 € - 26,18 €
Giá trị vốn hóa thị trường
5,42 T EUR
Số lượng trung bình
429,21 N
Tỷ số P/E
15,02
Tỷ lệ cổ tức
3,73%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 135,62 Tr | 16,84% |
Chi phí hoạt động | 8,81 Tr | 1.077,80% |
Thu nhập ròng | 107,23 Tr | -16,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 79,07 | -28,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | -7,32% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,58 Tr | 2,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,79 Tr | 42,53% |
Tổng tài sản | 8,91 T | 8,67% |
Tổng nợ | 3,90 T | 15,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 235,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 107,23 Tr | -16,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 102,96 Tr | -29,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -90,30 Tr | 75,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,07 Tr | -106,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,41 Tr | 92,27% |
Dòng tiền tự do | 66,46 Tr | 19,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
118