Trang chủWEB • EBR
add
Warehouses Estates Belgium SA
Giá đóng cửa hôm trước
38,60 €
Mức chênh lệch một ngày
38,40 € - 39,20 €
Phạm vi một năm
35,40 € - 42,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
135,92 Tr EUR
Số lượng trung bình
846,00
Tỷ số P/E
12,11
Tỷ lệ cổ tức
6,08%
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,70 Tr | -1,02% |
Chi phí hoạt động | -1,34 Tr | -457,41% |
Thu nhập ròng | 4,56 Tr | 76,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 68,04 | 78,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,75 N | -53,48% |
Tổng tài sản | 345,32 Tr | 1,32% |
Tổng nợ | 160,60 Tr | 0,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,56 Tr | 76,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,51 Tr | 31,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -349,28 N | 72,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,22 Tr | -83,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,86 N | -185,75% |
Dòng tiền tự do | 3,55 Tr | 26,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1