Trang chủWEBC • OTCMKTS
add
Webco Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
254,00 $
Mức chênh lệch một ngày
250,72 $ - 264,00 $
Phạm vi một năm
159,80 $ - 264,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
226,73 Tr USD
Số lượng trung bình
156,00
Tỷ số P/E
21,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,72 Tr | 12,97% |
Chi phí hoạt động | 13,60 Tr | 8,28% |
Thu nhập ròng | 4,77 Tr | 4.598,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,99 | 4.371,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,31 Tr | 113,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,82 Tr | -9,49% |
Tổng tài sản | 498,07 Tr | 6,31% |
Tổng nợ | 195,06 Tr | 30,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 303,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 658,00 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,77 Tr | 4.598,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
860