Trang chủWEC • ASX
add
White Energy Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,055 $
Phạm vi một năm
0,026 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,28 Tr AUD
Số lượng trung bình
26,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 37,00 N | 76,19% |
Chi phí hoạt động | 853,00 N | 1,67% |
Thu nhập ròng | -975,50 N | 91,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,64 N | 95,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -929,00 N | -13,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 Tr | 136,68% |
Tổng tài sản | 16,49 Tr | 56,43% |
Tổng nợ | 25,36 Tr | -56,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -8,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -975,50 N | 91,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | -884,00 N | -83,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -893,00 N | -13,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,69 Tr | 8.773,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -92,00 N | 92,43% |
Dòng tiền tự do | -1,52 Tr | 13,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
2