Trang chủWEHA • IDX
add
Weha Transportasi Indonesia TBK PT
Giá đóng cửa hôm trước
115,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
113,00 Rp - 155,00 Rp
Phạm vi một năm
86,00 Rp - 187,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
226,39 T IDR
Số lượng trung bình
31,76 Tr
Tỷ số P/E
10,20
Tỷ lệ cổ tức
3,87%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,78 T | 5,93% |
Chi phí hoạt động | 22,92 T | 11,53% |
Thu nhập ròng | 4,28 T | -14,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,87 | -19,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,36 T | 6,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,02 T | 72,56% |
Tổng tài sản | 414,48 T | 9,68% |
Tổng nợ | 154,45 T | 18,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,46 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,28 T | -14,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,73 T | 14,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -935,93 Tr | 89,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,84 T | 29,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,94 T | 3.484,89% |
Dòng tiền tự do | 18,13 T | 214,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.086