Trang chủWELLCAL • KLSE
add
WellCall Holdings Berhad
Giá đóng cửa hôm trước
1,33 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,31 RM - 1,33 RM
Phạm vi một năm
1,25 RM - 1,57 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
652,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
104,98 N
Tỷ số P/E
14,00
Tỷ lệ cổ tức
5,65%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,47 Tr | -23,27% |
Chi phí hoạt động | 1,79 Tr | -79,92% |
Thu nhập ròng | 14,14 Tr | 80,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 32,52 | 135,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,77 Tr | 65,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,14 Tr | -39,08% |
Tổng tài sản | 173,41 Tr | -0,87% |
Tổng nợ | 22,54 Tr | -29,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 150,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 497,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 23,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,14 Tr | 80,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 49,31 Tr | 560,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,10 Tr | -3.251,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,96 Tr | 10,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,93 Tr | 183,47% |
Dòng tiền tự do | 45,59 Tr | 589,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
420