Trang chủWEST • CNSX
add
West Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
36,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 50,76 N | -47,52% |
Thu nhập ròng | 134,61 N | 199,77% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,96 N | -86,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 694,65 N | 3.360,78% |
Tổng tài sản | 5,38 Tr | -13,42% |
Tổng nợ | 402,83 N | 34,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,61 N | 199,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -50,07 N | -86,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 51,00 N | 898,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 931,00 | 102,80% |
Dòng tiền tự do | -19,48 N | -146,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web