Trang chủWEW • ETR
add
Westwing Group SE
Giá đóng cửa hôm trước
8,26 €
Mức chênh lệch một ngày
7,60 € - 8,26 €
Phạm vi một năm
6,86 € - 8,84 €
Giá trị vốn hóa thị trường
161,10 Tr EUR
Số lượng trung bình
5,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 133,90 Tr | 2,21% |
Chi phí hoạt động | 65,40 Tr | 0,46% |
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | 126,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,34 | 125,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,50 Tr | 2.788,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,80 Tr | -15,58% |
Tổng tài sản | 199,30 Tr | -2,02% |
Tổng nợ | 139,90 Tr | 8,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,80 Tr | 126,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,00 Tr | 24,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -700,00 N | -163,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,60 Tr | -250,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,80 Tr | -54,33% |
Dòng tiền tự do | 15,45 Tr | -16,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.291