Trang chủWFC • TSE
add
Wall Financial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15,90 $
Mức chênh lệch một ngày
15,95 $ - 15,95 $
Phạm vi một năm
10,54 $ - 17,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
509,57 Tr CAD
Số lượng trung bình
795,00
Tỷ số P/E
15,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,95 Tr | -8,60% |
Chi phí hoạt động | 3,66 Tr | -10,33% |
Thu nhập ròng | 11,96 Tr | 24,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,44 | 36,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,50 Tr | 4,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,06 Tr | 0,10% |
Tổng tài sản | 973,16 Tr | 6,03% |
Tổng nợ | 712,20 Tr | 3,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 260,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,96 Tr | 24,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,82 Tr | -37,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,15 Tr | -89,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,82 Tr | 134,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -510,70 N | 93,24% |
Dòng tiền tự do | 19,59 Tr | -35,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
593