Trang chủWG3N • FRA
add
Baru Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,023 €
Mức chênh lệch một ngày
0,023 € - 0,023 €
Phạm vi một năm
0,019 € - 0,050 €
Giá trị vốn hóa thị trường
17,17 Tr CAD
Số lượng trung bình
605,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 736,18 N | 146,86% |
Thu nhập ròng | -975,74 N | -45,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -719,03 N | -155,40% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 460,16 N | 95,49% |
Tổng tài sản | 11,68 Tr | 16,12% |
Tổng nợ | 8,91 Tr | -0,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 369,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -975,74 N | -45,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -461,20 N | -1.557,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -250,75 N | -125,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 286,22 N | 7,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -425,74 N | -327,60% |
Dòng tiền tự do | -423,81 N | -457,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web