Trang chủWGN • ASX
add
Wagners Holding Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,35 $
Mức chênh lệch một ngày
4,21 $ - 4,37 $
Phạm vi một năm
1,46 $ - 4,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
852,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,51 Tr
Tỷ số P/E
26,81
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 125,84 Tr | 11,67% |
Chi phí hoạt động | 29,12 Tr | -6,63% |
Thu nhập ròng | 10,52 Tr | 70,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,36 | 52,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,22 Tr | 53,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,12 Tr | 34,72% |
Tổng tài sản | 427,86 Tr | 7,15% |
Tổng nợ | 229,69 Tr | -9,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 198,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,52 Tr | 70,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,53 Tr | 15,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,14 Tr | -125,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,37 Tr | 52,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,55 Tr | 92,11% |
Dòng tiền tự do | 7,96 Tr | 25,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
1.000