Trang chủWGS • NASDAQ
add
GeneDx Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
74,20 $
Mức chênh lệch một ngày
70,00 $ - 72,27 $
Phạm vi một năm
55,17 $ - 170,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,08 T USD
Số lượng trung bình
787,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,99 Tr | 26,50% |
Chi phí hoạt động | 97,10 Tr | 69,17% |
Thu nhập ròng | -17,67 Tr | -424,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,60 | -356,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | -77,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,85 Tr | -150,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 171,28 Tr | 21,32% |
Tổng tài sản | 523,71 Tr | 24,88% |
Tổng nợ | 215,53 Tr | 23,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 308,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,67 Tr | -424,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,09 Tr | 2,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,07 Tr | -2.033,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,19 Tr | -25,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,03 Tr | -66,94% |
Dòng tiền tự do | 5,34 Tr | 591,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.300