Trang chủWHA • BKK
add
Tập đoàn WHA
Giá đóng cửa hôm trước
3,98 ฿
Mức chênh lệch một ngày
3,74 ฿ - 3,98 ฿
Phạm vi một năm
2,26 ฿ - 4,60 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
59,49 T THB
Số lượng trung bình
161,68 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,81 T | 50,25% |
Chi phí hoạt động | 905,26 Tr | 39,25% |
Thu nhập ròng | 1,45 T | 15,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,87 | -22,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 15,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,93 T | 5,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,56 T | -56,45% |
Tổng tài sản | 101,40 T | -0,14% |
Tổng nợ | 60,80 T | -3,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,45 T | 15,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,52 Tr | -99,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,02 T | 20,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,60 Tr | 82,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,12 T | -132,53% |
Dòng tiền tự do | -1,53 T | -140,55% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
158