Trang chủWHABT • BKK
add
WHA Business Cmplx Frhld nd Lshld Rl stt
Giá đóng cửa hôm trước
5,65 ฿
Mức chênh lệch một ngày
5,65 ฿ - 5,65 ฿
Phạm vi một năm
5,40 ฿ - 7,20 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T THB
Số lượng trung bình
271,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,66 Tr | -18,72% |
Chi phí hoạt động | 1,90 Tr | -18,07% |
Thu nhập ròng | 22,40 Tr | -27,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,51 | -10,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 161,40 Tr | -14,07% |
Tổng tài sản | 2,85 T | -0,40% |
Tổng nợ | 564,93 Tr | 0,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,40 Tr | -27,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,25 Tr | -44,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,07 Tr | 17,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,82 Tr | -300,17% |
Dòng tiền tự do | 9,98 Tr | -71,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web