Trang chủWHART • BKK
add
WHA Prmm Grwth Frhld nd Lshld Rl stt nvs
Giá đóng cửa hôm trước
10,30 ฿
Mức chênh lệch một ngày
10,20 ฿ - 10,40 ฿
Phạm vi một năm
8,55 ฿ - 11,20 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
35,73 T THB
Số lượng trung bình
1,74 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 870,02 Tr | -3,56% |
Chi phí hoạt động | 11,80 Tr | -44,35% |
Thu nhập ròng | 390,36 Tr | 90,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,87 | 97,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 694,24 Tr | -62,51% |
Tổng tài sản | 54,48 T | -0,35% |
Tổng nợ | 17,88 T | 0,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 390,36 Tr | 90,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,41 Tr | -105,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -780,33 Tr | 3,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -818,74 Tr | -514,74% |
Dòng tiền tự do | 731,89 Tr | -3,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web