Trang chủWHEN • OTCMKTS
add
World Health Energy Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,00 $ - 0,00020 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,06 Tr USD
Số lượng trung bình
5,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,33 N | -8,30% |
Chi phí hoạt động | 377,82 N | -65,47% |
Thu nhập ròng | -492,01 N | 49,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -753,09 | 44,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -578,03 N | 45,99% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,25 N | 109,91% |
Tổng tài sản | 11,10 Tr | -31,63% |
Tổng nợ | 6,20 Tr | -35,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 530,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -492,01 N | 49,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -283,96 N | 37,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,75 N | 93,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 384,95 N | -10,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 97,13 N | 246,86% |
Dòng tiền tự do | -107,38 N | -199,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5