Trang chủWHG • NYSE
add
Westwood Holdings Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
17,42 $
Mức chênh lệch một ngày
17,16 $ - 18,11 $
Phạm vi một năm
14,00 $ - 18,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
161,91 Tr USD
Số lượng trung bình
13,82 N
Tỷ số P/E
20,99
Tỷ lệ cổ tức
3,49%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,29 Tr | 2,40% |
Chi phí hoạt động | 8,99 Tr | 2,01% |
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | 3.422,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,23 | 3.361,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,19 Tr | 28,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,31 Tr | -18,63% |
Tổng tài sản | 154,05 Tr | 1,68% |
Tổng nợ | 28,07 Tr | -9,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 125,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,70 Tr | 3.422,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,54 Tr | 1.514,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,08 Tr | -10.660,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,26 Tr | 15,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,20 Tr | 732,76% |
Dòng tiền tự do | 8,88 Tr | 62,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
151