Trang chủWHLRP • NASDAQ
add
Wheeler Real Estate Investment Trust Inc Conv. Pref. Shrs Series B
Giá đóng cửa hôm trước
5,19 $
Mức chênh lệch một ngày
5,01 $ - 5,44 $
Phạm vi một năm
2,60 $ - 5,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,38 Tr USD
Số lượng trung bình
5,42 N
Tỷ số P/E
0,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,82 Tr | -3,89% |
Chi phí hoạt động | 8,02 Tr | -3,33% |
Thu nhập ròng | 11,53 Tr | 134,59% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,39 | 136,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,04 Tr | -2,78% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,09 Tr | -26,91% |
Tổng tài sản | 625,17 Tr | -7,13% |
Tổng nợ | 531,29 Tr | -8,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 613,97 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,53 Tr | 134,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,44 Tr | -27,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,45 Tr | -153,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,17 Tr | 13,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,17 Tr | -108,86% |
Dòng tiền tự do | -21,15 Tr | -142,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
56