Trang chủWHWK • NASDAQ
add
Whitehawk Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,70 $
Mức chênh lệch một ngày
1,58 $ - 1,68 $
Phạm vi một năm
1,21 $ - 3,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
76,73 Tr USD
Số lượng trung bình
48,49 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 7,24 Tr | 14,43% |
Chi phí hoạt động | 11,05 Tr | 6,82% |
Thu nhập ròng | -18,27 Tr | -12,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -252,42 | 1,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,90 Tr | -6,97% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,24 Tr | -56,60% |
Tổng tài sản | 70,32 Tr | -46,90% |
Tổng nợ | 17,84 Tr | -34,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -60,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -76,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(USD) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,27 Tr | -12,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
40