Trang chủWIA • ASX
add
WIA Gold Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Mức chênh lệch một ngày
0,49 $ - 0,54 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
715,65 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,23 Tr | 57,61% |
Thu nhập ròng | -1,77 Tr | -26,93% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,26 Tr | 4,10% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,01 Tr | 92,78% |
Tổng tài sản | 72,39 Tr | 65,40% |
Tổng nợ | 1,28 Tr | 9,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,77 Tr | -26,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,67 N | 99,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,54 Tr | -46,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 507,99 N | -93,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,04 Tr | -196,25% |
Dòng tiền tự do | -4,17 Tr | -43,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web