Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,35%
1.044,29
+3,60
+0,35%
1.040,691.048,261.057,851.040,36
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,84%
565,05
+4,69
+0,84%
560,36560,36568,72560,36
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,82%
1.306,87
-10,82
-0,82%
1.317,691.324,291.335,361.300,61
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-1,57%
1.581,72
-25,19
-1,57%
1.606,911.611,511.621,751.575,38
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+1,19%
597,30
+6,88
+1,19%
590,28592,25601,18592,25
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,16%
829,32
+1,34
+0,16%
827,98828,20835,94826,16
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,48%
197,98
+0,94
+0,48%
197,04197,04200,54197,04
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-1,74%
2.572,62
-45,58
-1,74%
2.618,202.638,492.649,452.552,55
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,79%
931,97
+7,31
+0,79%
924,66929,51938,99927,44
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,38%
1.455,10
+5,51
+0,38%
1.449,591.453,441.462,731.451,18
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,04%
2.137,78
+0,89
+0,04%
2.136,892.149,922.166,642.126,96
WIK:WSE
Wikana SA
7,50 PLN
-2,60%
(-0,20) 1 ngày
30 thg 3, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIK...
Mở
7,20 PLN
Cao
7,50 PLN
Thấp
7,15 PLN
Vốn hoá thị trường
148,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 N
Khối lượng
2,25 N
Chỉ số P/E
14,76
Cao nhất trong 52 tuần
8,30 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
5,80 PLN
EPS
0,51 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,76 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Wikana SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwikana.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
18,10 Tr
7,48 Tr
11,59 Tr
14,46 Tr
Giá vốn hàng bán
9,38 Tr
4,53 Tr
7,92 Tr
9,47 Tr
Chi phí doanh thu
9,38 Tr
4,53 Tr
7,92 Tr
9,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,41 Tr
1,48 Tr
1,36 Tr
1,84 Tr
Chi phí hoạt động
2,23 Tr
1,51 Tr
662,00 N
1,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,61 Tr
6,04 Tr
8,58 Tr
11,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,48 Tr
1,44 Tr
3,01 Tr
3,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-130,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,64 Tr
1,17 Tr
2,67 Tr
3,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,04 Tr
1,23 Tr
2,74 Tr
3,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
556,00 N
350,00 N
131,00 N
466,00 N
Thuế suất hiệu dụng
11,99%
29,81%
4,91%
15,40%
Chi phí hoạt động khác
-178,00 N
30,00 N
-693,00 N
-63,00 N
Thu nhập ròng
4,08 Tr
824,00 N
2,54 Tr
2,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,55%
11,01%
21,88%
17,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 N
-
-
3,00 N
Chi phí lãi suất
-324,00 N
-210,00 N
-276,00 N
-182,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-312,00 N
-210,00 N
-276,00 N
-179,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,59 Tr
1,54 Tr
3,10 Tr
3,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
537,00 N
-9,00 N
9,00 N
-100,00 N

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay