Trang chủWILK • TLV
add
Wilk Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
191,20 ILA
Mức chênh lệch một ngày
186,40 ILA - 196,00 ILA
Phạm vi một năm
155,27 ILA - 646,56 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
8,47 Tr ILS
Số lượng trung bình
11,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 438,00 N | -81,15% |
Thu nhập ròng | -420,00 N | 79,87% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -99,75 N | 94,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,19 Tr | 10,78% |
Tổng tài sản | 1,74 Tr | -15,36% |
Tổng nợ | 2,77 Tr | -3,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 106,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -420,00 N | 79,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -393,00 N | 67,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 N | -101,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 673,50 N | 307,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 278,50 N | 120,28% |
Dòng tiền tự do | -253,88 N | 54,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
15