Trang chủWIN • CNSX
add
Windfall Geotek Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 Tr CAD
Số lượng trung bình
488,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,00 N | -45,00% |
Chi phí hoạt động | 259,16 N | 17,88% |
Thu nhập ròng | -201,72 N | -82,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -366,76 | -231,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 560,63 N | 95,06% |
Tổng tài sản | 700,61 N | 67,03% |
Tổng nợ | 464,00 N | 401,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 236,60 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -102,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1.669,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -201,72 N | -82,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | -189,53 N | -64,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 613,78 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 424,26 N | 925,69% |
Dòng tiền tự do | -115,41 N | -59,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web