Trang chủWINDLAS • NSE
add
Windlas Biotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
786,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
781,10 ₹ - 798,95 ₹
Phạm vi một năm
665,10 ₹ - 1.140,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,56 T INR
Số lượng trung bình
41,78 N
Tỷ số P/E
24,83
Tỷ lệ cổ tức
0,74%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 T | 19,53% |
Chi phí hoạt động | 729,23 Tr | 29,08% |
Thu nhập ròng | 150,02 Tr | -3,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,44 | -19,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 227,95 Tr | 10,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 T | 22,33% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 150,02 Tr | -3,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
1.346