Trang chủWINDLAS • NSE
add
Windlas Biotech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
795,05 ₹
Mức chênh lệch một ngày
781,20 ₹ - 808,80 ₹
Phạm vi một năm
665,10 ₹ - 1.140,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,82 T INR
Số lượng trung bình
39,98 N
Tỷ số P/E
25,10
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 T | 18,93% |
Chi phí hoạt động | 644,87 Tr | 19,37% |
Thu nhập ròng | 178,00 Tr | 13,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,00 | -4,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 284,82 Tr | 24,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,61 T | 22,33% |
Tổng tài sản | 8,14 T | 9,01% |
Tổng nợ | 2,80 T | 1,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 178,00 Tr | 13,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 2, 2001
Trang web
Nhân viên
1.346