Trang chủWINE • IDX
add
PT Hatten Bali PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
206,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
202,00 Rp - 206,00 Rp
Phạm vi một năm
186,00 Rp - 380,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
558,26 T IDR
Số lượng trung bình
3,73 Tr
Tỷ số P/E
13,96
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,80 T | -1,61% |
Chi phí hoạt động | 14,76 T | -3,32% |
Thu nhập ròng | 14,89 T | -10,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,56 | -8,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,21 T | -11,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,82 T | 172,67% |
Tổng tài sản | 461,05 T | 7,36% |
Tổng nợ | 130,96 T | -0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 330,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,89 T | -10,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,00 T | 44,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 921,69 Tr | 135,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,75 T | 86,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,17 T | 305,63% |
Dòng tiền tự do | 16,72 T | 130,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
109