Trang chủWINE • IDX
add
PT Hatten Bali PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
177,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
177,00 Rp - 182,00 Rp
Phạm vi một năm
170,00 Rp - 290,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
482,38 T IDR
Số lượng trung bình
2,29 Tr
Tỷ số P/E
12,21
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,18 T | -5,67% |
Chi phí hoạt động | 18,39 T | -3,38% |
Thu nhập ròng | 6,71 T | -6,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,56 | -1,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,43 T | -39,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,86 T | -66,98% |
Tổng tài sản | 452,84 T | 0,32% |
Tổng nợ | 114,30 T | -20,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,71 T | -6,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,85 T | 306,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,79 T | -781,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,73 T | -198,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,66 T | -1.618,83% |
Dòng tiền tự do | -9,18 T | 17,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
185