Trang chủWINR • IDX
add
Winner Nusantara Jaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
49,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
45,00 Rp - 45,00 Rp
Phạm vi một năm
15,00 Rp - 75,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
235,59 T IDR
Số lượng trung bình
38,60 Tr
Tỷ số P/E
10,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,14 T | 598,22% |
Chi phí hoạt động | 2,39 T | 57,05% |
Thu nhập ròng | 4,93 T | 1.703,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,77 | 329,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,45 T | 2.544,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | -21,80% |
Tổng tài sản | 498,21 T | 8,66% |
Tổng nợ | 116,53 T | 17,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 381,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,93 T | 1.703,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,75 T | 143,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,01 T | 61,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,42 Tr | 105,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -163,52 Tr | 98,74% |
Dòng tiền tự do | 22,08 T | 345,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
31