Trang chủWIRG • IDX
add
Wir Asia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
94,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
94,00 Rp - 101,00 Rp
Phạm vi một năm
70,00 Rp - 242,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 NT IDR
Tỷ số P/E
13,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 665,51 T | 9,60% |
Chi phí hoạt động | 44,05 T | 97,84% |
Thu nhập ròng | 25,00 T | 78,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,76 | 62,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,21 T | 28,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,63 T | -2,15% |
Tổng tài sản | 1,53 NT | 20,90% |
Tổng nợ | 642,11 T | 33,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 890,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,00 T | 78,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,16 T | -98,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,91 T | 98,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,47 T | -351,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,23 T | 89,09% |
Dòng tiền tự do | 2,96 T | 105,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
287