Trang chủWJ9 • SGX
add
Advanced Systems Automation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0030 $ - 0,0030 $
Phạm vi một năm
0,0020 $ - 0,0090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 Tr SGD
Số lượng trung bình
7,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,93 Tr | -4,18% |
Chi phí hoạt động | 1,35 Tr | -58,29% |
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | -77,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -183,55 | -85,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -808,50 N | 58,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,19 Tr | -54,10% |
Tổng tài sản | 14,54 Tr | -59,78% |
Tổng nợ | 29,22 Tr | -1,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -14,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,21 Tr | -77,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 969,50 N | 193,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -753,00 N | -160,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,00 N | -96,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 279,50 N | -35,97% |
Dòng tiền tự do | -1,11 Tr | -110,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
599