Trang chủWJG • LON
add
Watkin Jones PLC
Giá đóng cửa hôm trước
30,60 GBX
Mức chênh lệch một ngày
30,21 GBX - 31,95 GBX
Phạm vi một năm
23,14 GBX - 40,96 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
79,05 Tr GBP
Số lượng trung bình
621,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,33 Tr | -19,55% |
Chi phí hoạt động | 7,16 Tr | -5,11% |
Thu nhập ròng | -3,86 Tr | -2.613,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,12 | -3.300,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -739,00 N | -292,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,40 Tr | -17,08% |
Tổng tài sản | 312,44 Tr | -5,86% |
Tổng nợ | 187,44 Tr | -5,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 124,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 245,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,86 Tr | -2.613,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,88 Tr | -127,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,46 Tr | -46,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,80 Tr | 50,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,21 Tr | -121,52% |
Dòng tiền tự do | 1,14 Tr | -40,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1791
Trang web
Nhân viên
609