Trang chủWJP • SGX
add
Vicom Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,79 $
Mức chênh lệch một ngày
1,77 $ - 1,79 $
Phạm vi một năm
1,22 $ - 1,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
631,13 Tr SGD
Số lượng trung bình
130,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,78 Tr | 54,41% |
Chi phí hoạt động | 4,52 Tr | 11,01% |
Thu nhập ròng | 13,47 Tr | 77,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,61 | 14,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,58 Tr | 86,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,20 Tr | -4,30% |
Tổng tài sản | 250,41 Tr | 18,56% |
Tổng nợ | 86,61 Tr | 26,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 163,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 354,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,47 Tr | 77,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,45 Tr | 82,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,62 Tr | -328,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,74 Tr | -7,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,13 Tr | -52,79% |
Dòng tiền tự do | 18,00 N | -99,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
955