Trang chủWLAC • NASDAQ
add
Willow Lane Acquisition Corp
14,16 $
Sau giờ giao dịch:(1,27%)-0,18
13,98 $
Đóng cửa: 20 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,20 $
Mức chênh lệch một ngày
13,20 $ - 14,24 $
Phạm vi một năm
10,01 $ - 15,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
244,67 Tr USD
Số lượng trung bình
345,53 N
Tỷ số P/E
71,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,11 Tr | — |
Thu nhập ròng | 197,24 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 322,83 N | — |
Tổng tài sản | 133,04 Tr | — |
Tổng nợ | 137,93 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -50,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 63,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,24 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -238,34 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,34 N | — |
Dòng tiền tự do | 163,92 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web