Trang chủWLACW • NASDAQ
add
Willow Lane Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3,40 $
Mức chênh lệch một ngày
3,20 $ - 3,23 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 5,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
187,53 Tr USD
Số lượng trung bình
13,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 604,40 N | 1.301,55% |
Thu nhập ròng | 785,53 N | 1.921,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 561,17 N | — |
Tổng tài sản | 132,01 Tr | 258.040,16% |
Tổng nợ | 4,52 Tr | 6.428,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -14,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 785,53 N | 1.921,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | -560,63 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -560,63 N | — |
Dòng tiền tự do | -369,89 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024